Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí ngô Hokkaido
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt quả không vỏ, luộc, nấu trong nước
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb6,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,5 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 443 µg 49%
- Vitamin C 8,7 mg 10%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 8,5 mg 2%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 1,1 g | 6,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 58 | 1,6 g | 10 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 77 | 2,1 g | 14 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 97 | 2,7 g | 17 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí ngô Hokkaido
100 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
100 g Bí ngô Hokkaido có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
50 g Bí ngô Hokkaido có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
150 g Bí ngô Hokkaido có 58 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
200 g Bí ngô Hokkaido có 77 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Bí ngô Hokkaido có bao nhiêu calo?
250 g Bí ngô Hokkaido có 97 kcal, gồm 2,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20331 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ