Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 95,8 µg 11%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 7,4 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g291,1 g5,2 g–
50 g50 g140,5 g2,6 g–
150 g150 g431,6 g7,9 g–
200 g200 g582,1 g11 g–
250 g250 g722,7 g13 g–

Câu hỏi về Bí ngô

100 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô có 29 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,6 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô có 58 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô có 72 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20292 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ