Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 2,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,4 µg 1%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 110 mg 2%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g90,4 g1,6 g0,2 g
50 g50 g50,2 g0,8 g0,1 g
150 g150 g140,6 g2,4 g0,3 g
200 g200 g180,8 g3,2 g0,4 g
250 g250 g231 g4 g0,5 g

Câu hỏi về Bí

100 g Bí có bao nhiêu calo?

100 g Bí có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bí có bao nhiêu calo?

50 g Bí có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí có bao nhiêu calo?

150 g Bí có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bí có bao nhiêu calo?

200 g Bí có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bí có bao nhiêu calo?

250 g Bí có 23 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ