Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc trong nước không muối
9
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb1,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 9 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,4 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 0,4 µg 1%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 9 | 0,4 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,2 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 14 | 0,6 g | 2,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 18 | 0,8 g | 3,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 23 | 1 g | 4 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí đỏsống26 kcal / 100 g
- Bí ngòisống16 kcal / 100 g
- Bí ngô butternutluộc trong nước không muối24 kcal / 100 g
- Bí ngôluộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Bí ngô nấu chínnấu chín, luộc, để ráo, không có muối20 kcal / 100 g
- Cà rốtcũ, luộc trong nước không muối29 kcal / 100 g
- Parwalsống14 kcal / 100 g
- Bầuluộc, ráo nước, có muối13 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngluộc trong nước không muối29 kcal / 100 g
- Cần tâyluộc trong nước không muối5 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí
100 g Bí có bao nhiêu calo?
100 g Bí có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Bí có bao nhiêu calo?
50 g Bí có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bí có bao nhiêu calo?
150 g Bí có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Bí có bao nhiêu calo?
200 g Bí có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Bí có bao nhiêu calo?
250 g Bí có 23 kcal, gồm 1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ