Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 5,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g381,2 g6,1 g0,1 g
50 g50 g190,6 g3 g0,1 g
150 g150 g571,7 g9,1 g0,2 g
200 g200 g762,3 g12 g0,3 g
250 g250 g952,9 g15 g0,3 g

Câu hỏi về Bí đỏ

100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ có 57 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ có 76 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ có 95 kcal, gồm 2,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G581132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ