Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,7 g —
- Natri 1,4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 12,8 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9,5 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 21,7 mg 5%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 391 mg 8%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 2 g | 20 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 1 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 2,9 g | 30 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 3,9 g | 40 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 4,9 g | 50 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Khoai tây quayđông lạnh, chưa sơ chế127 kcal / 100 g
- Khoai tây đã gọt vỏnướng152 kcal / 100 g
- Khoai tây mớiđã gọt vỏ, luộc chín trong nước71 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâynướng lò198 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, nướng53 kcal / 100 g
- Khoai langđã nấu chín79 kcal / 100 g
- Cà chuathịt và da, nướng24 kcal / 100 g
- Bí ngônướng, nướng lò28 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênđông lạnh, nướng/làm chín bằng lò213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây
100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây có 92 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây có 46 kcal, gồm 1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây có 138 kcal, gồm 2,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây có 184 kcal, gồm 3,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây có 230 kcal, gồm 4,9 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ