Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

thịt và da, nướng

24
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb3,5 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 3,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47,3 µg 5%
  • Vitamin C 14,9 mg 17%
  • Vitamin K 1,1 µg 1%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 9,2 mg 2%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,18 mg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g241 g3,5 g0,4 g
50 g50 g120,5 g1,8 g0,2 g
150 g150 g361,5 g5,3 g0,6 g
200 g200 g482 g7,1 g0,8 g
250 g250 g602,5 g8,8 g1 g

Câu hỏi về Cà chua

100 g Cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua có 36 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua có 60 kcal, gồm 2,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ