Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 3,4 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g311,3 g3,8 g–
50 g50 g160,7 g1,9 g–
150 g150 g472 g5,7 g–
200 g200 g622,6 g7,7 g–
250 g250 g783,3 g9,6 g–

Câu hỏi về Cà tím

100 g Cà tím có bao nhiêu calo?

100 g Cà tím có 31 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Cà tím có bao nhiêu calo?

50 g Cà tím có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Cà tím có bao nhiêu calo?

150 g Cà tím có 47 kcal, gồm 2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Cà tím có bao nhiêu calo?

200 g Cà tím có 62 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,7 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Cà tím có bao nhiêu calo?

250 g Cà tím có 78 kcal, gồm 3,3 g đạm, 9,6 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ