Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Natri 302 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 24,3 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 84 mg 7%
  • Kali 550 mg 12%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1753,3 g25 g5,8 g
50 g50 g881,6 g13 g2,9 g
150 g150 g2634,9 g38 g8,7 g
200 g200 g3506,5 g51 g12 g
250 g250 g4388,1 g63 g15 g

Câu hỏi về Khoai tây múi cau

100 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây múi cau có 175 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây múi cau có 88 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây múi cau có 263 kcal, gồm 4,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây múi cau có 350 kcal, gồm 6,5 g đạm, 51 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây múi cau có 438 kcal, gồm 8,1 g đạm, 63 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ