Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 23 g 9%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 49 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 11,2 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 394 mg 8%
  • Kẽm 0,37 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1292,7 g24 g2,2 g
50 g50 g651,4 g12 g1,1 g
150 g150 g1944,1 g35 g3,3 g
200 g200 g2585,4 g47 g4,4 g
250 g250 g3236,8 g59 g5,5 g

Câu hỏi về Khoai tây múi cau

100 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây múi cau có 129 kcal, gồm 2,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây múi cau có 65 kcal, gồm 1,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây múi cau có 194 kcal, gồm 4,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây múi cau có 258 kcal, gồm 5,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Khoai tây múi cau có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây múi cau có 323 kcal, gồm 6,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ