Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 33 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 570 mg 12%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1543,4 g25 g3,9 g
50 g50 g771,7 g12 g1,9 g
150 g150 g2315,2 g37 g5,8 g
200 g200 g3086,9 g49 g7,8 g
250 g250 g3858,6 g61 g9,7 g

Câu hỏi về Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams

100 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có bao nhiêu calo?

100 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có 154 kcal, gồm 3,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có bao nhiêu calo?

50 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có 77 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có bao nhiêu calo?

150 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có 231 kcal, gồm 5,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có bao nhiêu calo?

200 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có 308 kcal, gồm 6,9 g đạm, 49 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có bao nhiêu calo?

250 g Potato, wedges lower fat & salt, baked, Wedges Crunchy, Pams có 385 kcal, gồm 8,6 g đạm, 61 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ