Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g192,2 g1,1 g0,3 g
50 g50 g101,1 g0,6 g0,2 g
150 g150 g293,3 g1,7 g0,5 g
200 g200 g384,4 g2,2 g0,6 g
250 g250 g485,5 g2,8 g0,8 g

Câu hỏi về Bí ngòi vàng

100 g Bí ngòi vàng có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngòi vàng có 19 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bí ngòi vàng có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngòi vàng có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bí ngòi vàng có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngòi vàng có 29 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Bí ngòi vàng có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngòi vàng có 38 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Bí ngòi vàng có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngòi vàng có 48 kcal, gồm 5,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009766 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ