Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 130 mg 6%
  • Cholesterol 15,9 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80,9 µg 9%
  • Vitamin C 8,3 mg 9%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 18,5 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 24,2 µg 6%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 57,4 mg 4%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 15,6 mg 4%
  • Phốt pho 96,8 mg 8%
  • Kali 212 mg 5%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1672,6 g8,1 g14 g
50 g50 g841,3 g4,1 g6,9 g
150 g150 g2513,9 g12 g21 g
200 g200 g3345,2 g16 g28 g
250 g250 g4186,5 g20 g34 g

Câu hỏi về Bí ngòi

100 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngòi có 167 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngòi có 84 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngòi có 251 kcal, gồm 3,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngòi có 334 kcal, gồm 5,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngòi có 418 kcal, gồm 6,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ