Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16,2 µg 2%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 7,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 0,94 µg 3%
  • Folate (B9) 45,3 µg 11%
  • Choline 6,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 14,8 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 6,8 mg 2%
  • Phốt pho 24,6 mg 2%
  • Kali 238 mg 5%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,9 g1,8 g0 g
50 g50 g60,4 g0,9 g0 g
150 g150 g191,3 g2,7 g0 g
200 g200 g251,8 g3,6 g0 g
250 g250 g312,2 g4,5 g0 g

Câu hỏi về Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw

100 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có bao nhiêu calo?

100 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có 12 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có bao nhiêu calo?

50 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có bao nhiêu calo?

150 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có 19 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có bao nhiêu calo?

200 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có 25 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có bao nhiêu calo?

250 g Lettuce, iceberg (incl. crisphead types), danish, raw có 31 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ