Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kale, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
21
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb0,1 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 0,1 g —
- Natri 13,4 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 432 µg 48%
- Vitamin C 18,4 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 46 µg 38%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 2,9 µg 10%
- Folate (B9) 24,8 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 175 mg 13%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 15,5 mg 4%
- Phốt pho 33,5 mg 3%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,38 µg 1%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 2,1 g | 0,1 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 3,1 g | 0,2 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 43 | 4,2 g | 0,3 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 5,2 g | 0,3 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kale, frozen
100 g Kale, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Kale, frozen có 21 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Kale, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Kale, frozen có 11 kcal, gồm 1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Kale, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Kale, frozen có 32 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Kale, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Kale, frozen có 43 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Kale, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Kale, frozen có 53 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ