Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g272,1 g0,2 g0,6 g
50 g50 g141,1 g0,1 g0,3 g
150 g150 g413,2 g0,3 g0,9 g
200 g200 g544,2 g0,4 g1,2 g
250 g250 g685,3 g0,5 g1,5 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 27 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 41 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 54 kcal, gồm 4,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 68 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.208 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ