Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 9,3 g 33%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g594,6 g3,7 g0,7 g
50 g50 g302,3 g1,8 g0,4 g
150 g150 g896,9 g5,5 g1,1 g
200 g200 g1189,2 g7,4 g1,5 g
250 g250 g14812 g9,2 g1,9 g

Câu hỏi về Cải xoăn xoăn

100 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn xoăn có 59 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn xoăn có 30 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn xoăn có 89 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn xoăn có 118 kcal, gồm 9,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn xoăn có 148 kcal, gồm 12 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G322200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ