Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 6,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,8 g | 6,5 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,4 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 1,1 g | 9,7 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1,5 g | 13 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 1,9 g | 16 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh cà rốtcó lớp phủ đường, thương mại374 kcal / 100 g
- Carrot26 kcal / 100 g
- Hành tâyđông lạnh sâu37 kcal / 100 g
- Tỏiđông lạnh sâu107 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđông lạnh sâu33 kcal / 100 g
- Bông cải xanhđông lạnh sâu31 kcal / 100 g
- Tỏi tâyđông lạnh sâu32 kcal / 100 g
- Cải xoăn xoănđông lạnh sâu59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt có 100 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G620200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ