Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

đông lạnh sâu

40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb6,5 g
Chất béo0,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 6,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,8 g6,5 g0,4 g
50 g50 g200,4 g3,2 g0,2 g
150 g150 g601,1 g9,7 g0,6 g
200 g200 g801,5 g13 g0,8 g
250 g250 g1001,9 g16 g1,1 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 20 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 60 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 100 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G620200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ