Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 8 g 29%
  • Đường 2,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g514 g3,2 g0,6 g
50 g50 g262 g1,6 g0,3 g
150 g150 g776 g4,8 g1 g
200 g200 g1028,1 g6,4 g1,3 g
250 g250 g12810 g8 g1,6 g

Câu hỏi về Cải xoăn

100 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn có 51 kcal, gồm 4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn có 26 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn có 77 kcal, gồm 6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn có 102 kcal, gồm 8,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Cải xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn có 128 kcal, gồm 10 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G322242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ