Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,3 g5,6 g0,3 g
50 g50 g170,7 g2,8 g0,2 g
150 g150 g502 g8,4 g0,5 g
200 g200 g662,6 g11 g0,6 g
250 g250 g833,3 g14 g0,8 g

Câu hỏi về Súp lơ trắng

100 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Súp lơ trắng có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Súp lơ trắng có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Súp lơ trắng có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Súp lơ trắng có 66 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Súp lơ trắng có 83 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G311242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ