Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 3,4 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g353,9 g3,4 g0,4 g
50 g50 g182 g1,7 g0,2 g
150 g150 g535,9 g5,1 g0,6 g
200 g200 g707,8 g6,8 g0,8 g
250 g250 g889,8 g8,5 g1,1 g

Câu hỏi về Lá súp lơ trắng

100 g Lá súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Lá súp lơ trắng có 35 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Lá súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Lá súp lơ trắng có 18 kcal, gồm 2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Lá súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Lá súp lơ trắng có 53 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Lá súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Lá súp lơ trắng có 70 kcal, gồm 7,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Lá súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Lá súp lơ trắng có 88 kcal, gồm 9,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ