Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g503,9 g3,1 g0,6 g
50 g50 g252 g1,6 g0,3 g
150 g150 g755,9 g4,7 g0,9 g
200 g200 g1007,8 g6,3 g1,3 g
250 g250 g1259,8 g7,8 g1,6 g

Câu hỏi về Cải xoăn xoăn

100 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Cải xoăn xoăn có 50 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Cải xoăn xoăn có 25 kcal, gồm 2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Cải xoăn xoăn có 75 kcal, gồm 5,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Cải xoăn xoăn có 100 kcal, gồm 7,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Cải xoăn xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Cải xoăn xoăn có 125 kcal, gồm 9,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G322232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ