Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cải xoăn

Calo và thông tin dinh dưỡng

hấp

46
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb2 g
Chất béo2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,1 g2 g2 g
50 g50 g231,6 g1 g1 g
150 g150 g694,7 g3 g3 g
200 g200 g926,2 g4 g4 g
250 g250 g1157,8 g5 g5 g

Câu hỏi về Cải xoăn

Cải xoăn nấu bao lâu thì mềm?

Tước lá khỏi phần gân cứng, thái nhỏ rồi xào khoảng 5–7 phút; nếu luộc, chần lá trong nước sôi 2–3 phút rồi ngâm nước lạnh để giữ màu xanh.

Có thể ăn cải xoăn sống không?

Có. Rửa sạch, bỏ gân cứng và thái lát mỏng; bóp nhẹ lá với chút dầu và nước cốt chanh vài phút để lá bớt dai trước khi trộn salad.

Bảo quản cải xoăn thế nào để lá lâu héo?

Để lá khô trong túi hoặc hộp có lót khăn giấy, cất trong ngăn mát tủ lạnh. Chỉ rửa ngay trước khi dùng; lá ướt dễ nhanh úng.

Cải xoăn hợp nấu với món gì?

Lá cải xoăn hợp với tỏi, dầu ô liu, đậu và khoai tây; bạn có thể xào tỏi, nấu súp đậu hoặc trộn salad với chanh và các loại hạt.

Có thể thay cải xoăn bằng rau nào?

Cải làn hoặc cải rổ là lựa chọn gần nhất khi nấu súp và món xào; bắp cải cũng dùng được nhưng lá mềm hơn và vị dịu hơn.

Phần gân và cuống cải xoăn có ăn được không?

Có, nhưng gân thường dai hơn lá. Thái thật mỏng để xào hoặc băm nhỏ cho vào súp; nếu chỉ dùng lá để trộn salad, bạn có thể bỏ gân.

Nguồn: mvt 06.850 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ