Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rhubarb, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
21
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb1,9 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 1,6 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,7 µg 2%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 24,2 mg 2%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 0,37 µg 1%
- Iốt 0,3 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 0,9 g | 1,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,5 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 1,4 g | 2,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 43 | 1,8 g | 3,7 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 2,3 g | 4,7 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rhubarb, frozen
100 g Rhubarb, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Rhubarb, frozen có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Rhubarb, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Rhubarb, frozen có 11 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rhubarb, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Rhubarb, frozen có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Rhubarb, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Rhubarb, frozen có 43 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Rhubarb, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Rhubarb, frozen có 53 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ