Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà tím châu Phi
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gọt vỏ, sống
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb1,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 4,8 g 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,4 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,7 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,1 g | 2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 2,8 g | 2,7 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 3,5 g | 3,4 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà tím châu Phi
100 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
100 g Cà tím châu Phi có 23 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
50 g Cà tím châu Phi có 12 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
150 g Cà tím châu Phi có 35 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
200 g Cà tím châu Phi có 46 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
250 g Cà tím châu Phi có 58 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0026B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ