Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà tím châu Phi
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb1,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 5,8 g 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1,7 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,8 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 2,5 g | 2,5 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 3,4 g | 3,3 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 4,2 g | 4,1 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà tím châu Phi
100 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
100 g Cà tím châu Phi có 27 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
50 g Cà tím châu Phi có 14 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
150 g Cà tím châu Phi có 41 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
200 g Cà tím châu Phi có 54 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
250 g Cà tím châu Phi có 68 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0277B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ