Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà tím châu Phi
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gọt vỏ, chiên, với dầu đậu nành, không muối
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb1,7 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất xơ 6 g 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 1,8 g | 1,7 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 0,9 g | 0,9 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 2,6 g | 2,6 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 3,5 g | 3,4 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 4,4 g | 4,3 g | 66 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà tím châu Phi
100 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
100 g Cà tím châu Phi có 262 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
50 g Cà tím châu Phi có 131 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
150 g Cà tím châu Phi có 393 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
200 g Cà tím châu Phi có 524 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 53 g chất béo.
250 g Cà tím châu Phi có bao nhiêu calo?
250 g Cà tím châu Phi có 655 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0285B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ