Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xà lách xoăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
10
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb0 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 10 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 10 | 1,4 g | 0 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,7 g | 0 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 15 | 2 g | 0 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 20 | 2,7 g | 0 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 25 | 3,4 g | 0 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad xà lách xoănkhông dầu, không muối10 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn xoănsống12 kcal / 100 g
- Salad rau diếp xoănvới dầu ô liu và muối137 kcal / 100 g
- Xà lách lásống16 kcal / 100 g
- Cải xoănsống35 kcal / 100 g
- Xà lách Lollo rossasống11 kcal / 100 g
- Lá xà láchNa Uy, sống11 kcal / 100 g
- Lá rau diếp xoăn lá rộngsống16 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn lá rộngsống17 kcal / 100 g
- Endive15 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xà lách xoăn
100 g Xà lách xoăn có bao nhiêu calo?
100 g Xà lách xoăn có 10 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Xà lách xoăn có bao nhiêu calo?
50 g Xà lách xoăn có 5 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Xà lách xoăn có bao nhiêu calo?
150 g Xà lách xoăn có 15 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Xà lách xoăn có bao nhiêu calo?
200 g Xà lách xoăn có 20 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Xà lách xoăn có bao nhiêu calo?
250 g Xà lách xoăn có 25 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0060B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ