Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xà lách lá
Calo và thông tin dinh dưỡng
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb1,6 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,8 g —
- Natri 28 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 370 µg 41%
- Vitamin C 9,2 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 126 µg 105%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 194 mg 4%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 1,4 g | 1,6 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,7 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 2 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 2,7 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 3,4 g | 3,9 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xà lách lá
100 g Xà lách lá có bao nhiêu calo?
100 g Xà lách lá có 15 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Xà lách lá có bao nhiêu calo?
50 g Xà lách lá có 8 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Xà lách lá có bao nhiêu calo?
150 g Xà lách lá có 23 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Xà lách lá có bao nhiêu calo?
200 g Xà lách lá có 30 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Xà lách lá có bao nhiêu calo?
250 g Xà lách lá có 38 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ