Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 85 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,4 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191,7 g1,2 g0,8 g
50 g50 g100,9 g0,6 g0,4 g
150 g150 g292,6 g1,8 g1,2 g
200 g200 g383,4 g2,4 g1,6 g
250 g250 g484,3 g3 g2 g

Câu hỏi về Lá bắp cải

Lá bắp cải có dùng để cuốn nhân không?

Có. Chần lá trong nước sôi khoảng 1–2 phút cho mềm, để ráo rồi cắt bớt phần gân dày trước khi cuốn thịt, cơm hoặc nấm.

Chần lá bắp cải thế nào để lá không bị rách?

Tách lá nhẹ tay, chần từng lá trong nước sôi khoảng 1–2 phút rồi vớt ra ngâm nước lạnh. Lá vừa mềm sẽ dễ cuốn mà vẫn giữ được hình dạng.

Lá bắp cải nấu món gì ngon?

Bạn có thể dùng lá để cuốn thịt hấp hoặc sốt cà chua, nấu canh với thịt băm, hoặc xào nhanh cùng tỏi. Với món cuốn, chần lá trước; với món xào, thái dải và cho vào chảo gần cuối để lá không nhũn.

Bảo quản lá bắp cải đã tách thế nào?

Để lá chưa rửa trong hộp kín hoặc túi có lót khăn giấy khô, rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh. Rửa ngay trước khi dùng; nếu lá đã ướt, thấm khô để hạn chế úng.

Làm sao chọn lá bắp cải ngon để cuốn?

Chọn lá nguyên vẹn, không dập nát hay có đốm thâm, còn tươi và có độ giòn. Lá ngoài thường lớn, dễ cuốn; lá nhỏ bên trong hợp để thái nấu canh hoặc xào.

Có thể ăn sống lá bắp cải không?

Có, lá non có thể thái mỏng trộn salad hoặc ăn kèm món cuốn. Rửa kỹ dưới vòi nước sạch và bỏ phần lá dập trước khi dùng.

Lá bắp cải khác cải xoăn thế nào?

Lá bắp cải thường mềm và mỏng hơn, vị dịu nên dễ cuốn hoặc thái làm món ăn kèm. Cải xoăn có lá xoăn, dai hơn và thường cần thái nhỏ hoặc nấu lâu hơn một chút.

Nguồn: CoFID (UK) 13-229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ