Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá chùm ngây
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc trong nước không muối
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb11 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1 g 1%
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 890 µg 99%
- Vitamin C 37 mg 41%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Folate (B9) 220 µg 55%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 280 mg 22%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 67 mg 5%
- Kali 340 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 6,6 g | 11 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 3,3 g | 5,6 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 9,9 g | 17 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 13 g | 22 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 17 g | 28 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả chùm ngâyluộc trong nước không muối36 kcal / 100 g
- Lá cải cayluộc trong nước không có muối17 kcal / 100 g
- Rau dềnluộc trong nước không muối16 kcal / 100 g
- Lá bắp cảikhô, luộc trong nước không muối19 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Cải xoănluộc trong nước không muối26 kcal / 100 g
- Cải xuânluộc trong nước không muối20 kcal / 100 g
- Cà rốtnon, luộc trong nước không muối22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá chùm ngây
100 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?
100 g Lá chùm ngây có 70 kcal, gồm 6,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?
50 g Lá chùm ngây có 35 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?
150 g Lá chùm ngây có 105 kcal, gồm 9,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?
200 g Lá chùm ngây có 140 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?
250 g Lá chùm ngây có 175 kcal, gồm 17 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 13-237 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ