Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 351 µg 39%
  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 108 µg 90%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 2 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,93 mg 55%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 21 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 151 mg 12%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 67 mg 5%
  • Kali 344 mg 7%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,87 mg 38%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g605,3 g9,2 g0,9 g
50 g50 g302,6 g4,6 g0,5 g
150 g150 g907,9 g14 g1,4 g
200 g200 g12011 g18 g1,9 g
250 g250 g15013 g23 g2,3 g

Câu hỏi về Lá chùm ngây

100 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?

100 g Lá chùm ngây có 60 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?

50 g Lá chùm ngây có 30 kcal, gồm 2,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?

150 g Lá chùm ngây có 90 kcal, gồm 7,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?

200 g Lá chùm ngây có 120 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Lá chùm ngây có bao nhiêu calo?

250 g Lá chùm ngây có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ