Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu lăng vàng nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
298
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb48 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 17 g 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 23 g | 48 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 11 g | 24 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 34 g | 72 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 46 g | 96 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 57 g | 120 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu lăng vàng nguyên hạt
100 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có 298 kcal, gồm 23 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có 149 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có 447 kcal, gồm 34 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có 596 kcal, gồm 46 g đạm, 96 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Đậu lăng vàng nguyên hạt có 745 kcal, gồm 57 g đạm, 120 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) B015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ