Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 3,1 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 19,8 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 1,2 mg 53%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g641,2 g11 g0,4 g
50 g50 g320,6 g5,3 g0,2 g
150 g150 g961,8 g16 g0,6 g
200 g200 g1282,4 g21 g0,9 g
250 g250 g1603 g27 g1,1 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi đen

100 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

100 g Quả mâm xôi đen có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

50 g Quả mâm xôi đen có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

150 g Quả mâm xôi đen có 96 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

200 g Quả mâm xôi đen có 128 kcal, gồm 2,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

250 g Quả mâm xôi đen có 160 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ