Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 4,4 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,9 g11 g0,6 g
50 g50 g270,5 g5,3 g0,3 g
150 g150 g811,4 g16 g0,9 g
200 g200 g1081,8 g21 g1,3 g
250 g250 g1352,3 g27 g1,6 g

Câu hỏi về Quả mâm xôi đen

100 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

100 g Quả mâm xôi đen có 54 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

50 g Quả mâm xôi đen có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

150 g Quả mâm xôi đen có 81 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

200 g Quả mâm xôi đen có 108 kcal, gồm 1,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?

250 g Quả mâm xôi đen có 135 kcal, gồm 2,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) E013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ