Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả mâm xôi đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb7,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 7,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 1,2 g | 7,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,6 g | 3,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 1,8 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 2,4 g | 15 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 3 g | 19 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả mâm xôi đen
100 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
100 g Quả mâm xôi đen có 47 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
50 g Quả mâm xôi đen có 24 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
150 g Quả mâm xôi đen có 71 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
200 g Quả mâm xôi đen có 94 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Quả mâm xôi đen có bao nhiêu calo?
250 g Quả mâm xôi đen có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ