Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 15,3 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 7,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,84 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,5 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 1,2 mg 54%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,5 g7,7 g0,3 g
50 g50 g280,8 g3,9 g0,2 g
150 g150 g832,3 g12 g0,5 g
200 g200 g1103 g15 g0,6 g
250 g250 g1383,8 g19 g0,8 g

Câu hỏi về quả loganberry

100 g quả loganberry có bao nhiêu calo?

100 g quả loganberry có 55 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g quả loganberry có bao nhiêu calo?

50 g quả loganberry có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g quả loganberry có bao nhiêu calo?

150 g quả loganberry có 83 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g quả loganberry có bao nhiêu calo?

200 g quả loganberry có 110 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g quả loganberry có bao nhiêu calo?

250 g quả loganberry có 138 kcal, gồm 3,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ