Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 7 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 24,5 mg 27%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29,9 mg 2%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 228 mg 5%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 0,19 µg 0%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–1 g7 g0,5 g
50 g50 g–0,5 g3,5 g0,3 g
150 g150 g–1,5 g11 g0,8 g
200 g200 g–2 g14 g1 g
250 g250 g–2,5 g18 g1,3 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ