Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 3 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30,2 g0,7 g0 g
50 g50 g20,1 g0,4 g0 g
150 g150 g50,3 g1,1 g0 g
200 g200 g60,4 g1,4 g0 g
250 g250 g80,5 g1,8 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống quả lý chua đen

100 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống quả lý chua đen có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống quả lý chua đen có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống quả lý chua đen có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống quả lý chua đen có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống quả lý chua đen có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ