Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống quả lý chua đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại, được làm ngọt đậm
3
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0,2 g | 0,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 5 | 0,3 g | 1,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0,4 g | 1,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 8 | 0,5 g | 1,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống lý chua đencô đặc194 kcal / 100 g
- Xi-rô lý chua đen500 g đường/l, cô đặc262 kcal / 100 g
- Đồ uống trái cây lý chua đenlý chua đen61 kcal / 100 g
- Siro lý chua đenrất ngọt hoặc dành cho chế độ ăn kiêng, khuyến nghị pha loãng8 kcal / 100 g
- Mật hoa lý chua đencó chất tạo ngọt nhân tạo14 kcal / 100 g
- Nước uống táo và lý chua đenthương mại35 kcal / 100 g
- Si-rô trái cây cô đặcnước ép lý chua đen, ngọt đậm hoặc dành cho chế độ ăn kiêng47 kcal / 100 g
- Nước ép lý chua đen55 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép lý chua đen hoặc cô đặcpha loãng27 kcal / 100 g
- Lý chua đenchâu Âu, sống63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống quả lý chua đen
100 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống quả lý chua đen có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống quả lý chua đen có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống quả lý chua đen có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống quả lý chua đen có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Đồ uống quả lý chua đen có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống quả lý chua đen có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ