Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350,1 g9 g0 g
50 g50 g180,1 g4,5 g0 g
150 g150 g530,2 g14 g0 g
200 g200 g700,2 g18 g0 g
250 g250 g880,3 g23 g0 g

Câu hỏi về Nước uống táo và lý chua đen

100 g Nước uống táo và lý chua đen có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống táo và lý chua đen có 35 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống táo và lý chua đen có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống táo và lý chua đen có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống táo và lý chua đen có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống táo và lý chua đen có 53 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống táo và lý chua đen có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống táo và lý chua đen có 70 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống táo và lý chua đen có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống táo và lý chua đen có 88 kcal, gồm 0,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ