Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước uống táo và xoài
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb10 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 9,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,1 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,1 g | 5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,2 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 0,2 g | 20 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 0,3 g | 25 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước uống táo và xoài
100 g Nước uống táo và xoài có bao nhiêu calo?
100 g Nước uống táo và xoài có 40 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước uống táo và xoài có bao nhiêu calo?
50 g Nước uống táo và xoài có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước uống táo và xoài có bao nhiêu calo?
150 g Nước uống táo và xoài có 60 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước uống táo và xoài có bao nhiêu calo?
200 g Nước uống táo và xoài có 80 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước uống táo và xoài có bao nhiêu calo?
250 g Nước uống táo và xoài có 100 kcal, gồm 0,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ