Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Siro lý chua đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
rất ngọt hoặc dành cho chế độ ăn kiêng, khuyến nghị pha loãng
8
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb1,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 8 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 8 | 0 g | 1,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 4 | 0 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 12 | 0 g | 2,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 16 | 0 g | 3,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 20 | 0 g | 4,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Si-rô trái cây cô đặcnước ép lý chua đen, ngọt đậm hoặc dành cho chế độ ăn kiêng47 kcal / 100 g
- Đồ uống lý chua đencô đặc194 kcal / 100 g
- Xi-rô lý chua đen1000 g đường/l, cô đặc217 kcal / 100 g
- Đồ uống quả lý chua đensản xuất thương mại, được làm ngọt đậm3 kcal / 100 g
- Xi-rô hương trái câyrất ngọt hoặc dành cho người ăn kiêng, tỷ lệ pha loãng khuyến nghị3 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép lý chua đen hoặc cô đặckhông pha loãng204 kcal / 100 g
- Mật hoa lý chua đencó chất tạo ngọt nhân tạo14 kcal / 100 g
- Nước ép lý chua đen55 kcal / 100 g
- Siro trái câyít đường, cô đặc213 kcal / 100 g
- Nước giải khát lý chua đennước ép, có si-rô, đã pha chế, không thêm đường39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Siro lý chua đen
100 g Siro lý chua đen có bao nhiêu calo?
100 g Siro lý chua đen có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Siro lý chua đen có bao nhiêu calo?
50 g Siro lý chua đen có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Siro lý chua đen có bao nhiêu calo?
150 g Siro lý chua đen có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Siro lý chua đen có bao nhiêu calo?
200 g Siro lý chua đen có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Siro lý chua đen có bao nhiêu calo?
250 g Siro lý chua đen có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ