Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước giải khát lý chua đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ép, có si-rô, đã pha chế, không thêm đường
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb9,8 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 0 g | 9,8 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0 g | 4,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 0 g | 20 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 0 g | 24 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống trái cây lý chua đenlý chua đen61 kcal / 100 g
- Đồ uống lý chua đen1000 g đường/l trong xi-rô, dùng ngay43 kcal / 100 g
- Nước ép lý chua đen55 kcal / 100 g
- Xi-rô lý chua đen500 g đường/l, cô đặc262 kcal / 100 g
- Nước có ga pha nước ép lý chua27 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép lý chua đen hoặc cô đặcpha loãng27 kcal / 100 g
- Siro lý chua đenrất ngọt hoặc dành cho chế độ ăn kiêng, khuyến nghị pha loãng8 kcal / 100 g
- Mật hoa lý chua đencó chất tạo ngọt nhân tạo14 kcal / 100 g
- Currant black juice concentrated sugar not added35 kcal / 100 g
- Fruit drink blackcurrant sweetened fortified vitamin c36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước giải khát lý chua đen
100 g Nước giải khát lý chua đen có bao nhiêu calo?
100 g Nước giải khát lý chua đen có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước giải khát lý chua đen có bao nhiêu calo?
50 g Nước giải khát lý chua đen có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước giải khát lý chua đen có bao nhiêu calo?
150 g Nước giải khát lý chua đen có 59 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước giải khát lý chua đen có bao nhiêu calo?
200 g Nước giải khát lý chua đen có 78 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước giải khát lý chua đen có bao nhiêu calo?
250 g Nước giải khát lý chua đen có 98 kcal, gồm 0 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0154H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ