Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 0,1 g | 25 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 0 g | 12 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 0,1 g | 37 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 0,2 g | 49 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 0,2 g | 62 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống
“Đồ uống” có phải là tên một loại nước cụ thể không?
Không; đây là tên gọi chung cho các thức uống, nên không có công thức hay hương vị cố định. Muốn biết cách dùng và bảo quản, bạn cần xác định đó là loại đồ uống nào.
Đồ uống đã mở nắp nên bảo quản thế nào?
Đậy kín và làm theo hướng dẫn bảo quản trên bao bì; những loại cần giữ lạnh nên được cất ngay trong tủ lạnh sau khi mở. Không để đồ uống đã mở ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Có thể dùng đồ uống để nấu ăn không?
Có, nếu đó là loại phù hợp với món ăn: nước ép có thể làm sốt hoặc ướp, còn sữa thường được dùng trong súp và món tráng miệng. Đồ uống có ga hay nhiều đường có thể làm đổi vị và độ ngọt của món.
Đồ uống này khác nước lọc thế nào?
Nước lọc có 0 kcal trên 100 g; lượng năng lượng và thành phần của đồ uống thay đổi theo loại. Với đồ uống được ghi nhận ở đây, năng lượng là 111 kcal trên 100 g.
Đồ uống này có nhiều đường không?
Nó cung cấp 25 g carbohydrate trên 100 g; carbohydrate gồm cả đường nhưng không cho biết riêng lượng đường. Hãy xem thành phần cụ thể của sản phẩm để biết đường có được thêm vào hay không.
Nguồn: tbca BRC0155H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ