Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,1 g12 g0 g
50 g50 g240,1 g5,8 g0 g
150 g150 g710,2 g17 g0 g
200 g200 g940,2 g23 g0 g
250 g250 g1180,3 g29 g0 g

Câu hỏi về Si-rô trái cây cô đặc

100 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Si-rô trái cây cô đặc có 47 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Si-rô trái cây cô đặc có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Si-rô trái cây cô đặc có 71 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Si-rô trái cây cô đặc có 94 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Si-rô trái cây cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Si-rô trái cây cô đặc có 118 kcal, gồm 0,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ