Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290 g7,1 g0 g
50 g50 g150 g3,6 g0 g
150 g150 g440 g11 g0 g
200 g200 g580 g14 g0 g
250 g250 g730 g18 g0 g

Câu hỏi về Cốt đồ uống

100 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

100 g Cốt đồ uống có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

50 g Cốt đồ uống có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

150 g Cốt đồ uống có 44 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

200 g Cốt đồ uống có 58 kcal, gồm 0 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cốt đồ uống có bao nhiêu calo?

250 g Cốt đồ uống có 73 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009928 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ