Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 11 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 6,6 mg 1%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 2,2 mg 0%
  • Kali 57 mg 1%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,3 g3,8 g–
50 g50 g100,1 g1,9 g–
150 g150 g290,4 g5,7 g–
200 g200 g390,5 g7,6 g–
250 g250 g490,6 g9,5 g–

Câu hỏi về nước giải khát cô đặc

100 g nước giải khát cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g nước giải khát cô đặc có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và – chất béo.

50 g nước giải khát cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g nước giải khát cô đặc có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g nước giải khát cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g nước giải khát cô đặc có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.

200 g nước giải khát cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g nước giải khát cô đặc có 39 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và – chất béo.

250 g nước giải khát cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g nước giải khát cô đặc có 49 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ