Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Kali 61,3 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60,3 g1,5 g0 g
50 g50 g30,1 g0,8 g0 g
150 g150 g90,4 g2,3 g0 g
200 g200 g120,5 g3 g0 g
250 g250 g150,6 g3,8 g0 g

Câu hỏi về Siro pha đồ uống

100 g Siro pha đồ uống có bao nhiêu calo?

100 g Siro pha đồ uống có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Siro pha đồ uống có bao nhiêu calo?

50 g Siro pha đồ uống có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Siro pha đồ uống có bao nhiêu calo?

150 g Siro pha đồ uống có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Siro pha đồ uống có bao nhiêu calo?

200 g Siro pha đồ uống có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Siro pha đồ uống có bao nhiêu calo?

250 g Siro pha đồ uống có 15 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ