Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 5,3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,17 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,6 mg 1%
  • Sắt 0,03 mg 0%
  • Magiê 2,7 mg 1%
  • Phốt pho 0,5 mg 0%
  • Kali 9,5 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,1 g7,2 g0 g
50 g50 g150 g3,6 g0 g
150 g150 g440,1 g11 g0 g
200 g200 g580,1 g14 g0 g
250 g250 g730,2 g18 g0 g

Câu hỏi về Siro

100 g Siro có bao nhiêu calo?

100 g Siro có 29 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Siro có bao nhiêu calo?

50 g Siro có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Siro có bao nhiêu calo?

150 g Siro có 44 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Siro có bao nhiêu calo?

200 g Siro có 58 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Siro có bao nhiêu calo?

250 g Siro có 73 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ