Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép cây bạch dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
3
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,7 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0,1 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 4 | 0,1 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0,1 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 7 | 0,2 g | 1,8 g | 0,2 g |
Câu hỏi về Nước ép cây bạch dương
100 g Nước ép cây bạch dương có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép cây bạch dương có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước ép cây bạch dương có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép cây bạch dương có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ép cây bạch dương có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép cây bạch dương có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Nước ép cây bạch dương có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép cây bạch dương có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Nước ép cây bạch dương có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép cây bạch dương có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ