Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g80 g1,8 g0 g
50 g50 g40 g0,9 g0 g
150 g150 g120 g2,7 g0 g
200 g200 g160 g3,6 g0 g
250 g250 g200 g4,5 g0 g

Câu hỏi về Cô đặc đồ uống trái cây

100 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Cô đặc đồ uống trái cây có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Cô đặc đồ uống trái cây có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Cô đặc đồ uống trái cây có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Cô đặc đồ uống trái cây có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Cô đặc đồ uống trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Cô đặc đồ uống trái cây có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ